Tìm hiểu về Queue trong Java cho người mới bắt đầu

Queue trong Java
Trong lập trình, cấu trúc dữ liệu Queue (hàng đợi) là một khái niệm quan trọng và phổ biến. Nó giúp chúng ta quản lý và xử lý các phần tử theo cơ chế “First-In-First-Out” (FIFO), giống như một hàng đợi thực tế.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các khái niệm và tính năng cơ bản của Queue trong Java. Bạn sẽ tìm hiểu về cách sử dụng Queue để thêm và lấy phần tử, kiểm tra tính tồn tại của phần tử, xóa phần tử, và cách duyệt qua tất cả các phần tử trong Queue.

Queue trong Java là gì

Trong Java, Queue là một interface thuộc gói java.util và đại diện cho một hàng đợi (queue) các phần tử. Nó mô phỏng một cấu trúc dữ liệu hàng đợi, trong đó phần tử mới được thêm vào cuối hàng đợi và phần tử cũ được lấy ra từ đầu hàng đợi.
Queue có hai phương thức chính để thao tác với nó:
  1. Enqueue: Được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối hàng đợi.
  2. Dequeue: Được sử dụng để lấy ra và xóa phần tử ở đầu hàng đợi.
Queue cũng cung cấp các phương thức khác như peek() để xem phần tử ở đầu hàng đợi mà không xóa nó, và isEmpty() để kiểm tra hàng đợi có rỗng hay không.
Có một số lớp cài đặt giao diện Queue trong Java, bao gồm LinkedList và PriorityQueue. LinkedList cung cấp một cài đặt đơn giản của hàng đợi bằng cách sử dụng danh sách liên kết, trong khi PriorityQueue cung cấp một hàng đợi ưu tiên, trong đó các phần tử được sắp xếp dựa trên một tiêu chí ưu tiên.
Dưới đây là một ví dụ đơn giản về việc sử dụng Queue trong Java bằng lớp LinkedList:
  1. import java.util.LinkedList;
  2. import java.util.Queue;
  3. public class QueueExample {
  4.        public static void main(String[] args) {
  5.             Queue<String> queue = new LinkedList<>();
  6.             // Thêm phần tử vào hàng đợi
  7.             queue.add("A");
  8.             queue.add("B");
  9.             queue.add("C");
  10.             // Lấy phần tử từ đầu hàng đợi và in rawhile (!queue.isEmpty()) {
  11.            String element = queue.remove();
  12.            System.out.println(element);
  13.            }
  14.       }
  15. }
Kết quả:
  1. A
  2. B
  3. C
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng lớp LinkedList để tạo một đối tượng hàng đợi và thực hiện thao tác thêm phần tử và lấy phần tử từ đầu hàng đợi.

Các class thực thi cài đặt Queue

Trong Java, có một số lớp cài đặt giao diện Queue. Dưới đây là một số lớp phổ biến:
  1. LinkedList: Lớp LinkedList trong gói java.util cung cấp một cài đặt đơn giản của Queue bằng cách sử dụng danh sách liên kết. Nó triển khai toàn bộ giao diện Queue và cung cấp các phương thức thêm, lấy, và kiểm tra phần tử. LinkedList cũng có thể được sử dụng làm danh sách liên kết thường, vì nó cung cấp các phương thức thêm và lấy phần tử ở đầu và cuối danh sách.
Ví dụ:
  1. Queue<String> queue = new LinkedList<>();
  1. PriorityQueue: Lớp PriorityQueue trong gói java.util cung cấp một cài đặt của Queue dựa trên hàng đợi ưu tiên. Trong PriorityQueue, các phần tử được xếp hàng theo một tiêu chí ưu tiên. Khi lấy phần tử từ hàng đợi, phần tử có tiêu chí ưu tiên cao nhất sẽ được lấy ra trước. Tiêu chí ưu tiên có thể được định nghĩa thông qua việc sử dụng Comparator hoặc việc phần tử triển khai giao diện Comparable.
Ví dụ:
  1. Queue<Integer> queue = new PriorityQueue<>();
  1. ArrayDeque: Lớp ArrayDeque trong gói java.util cung cấp một cài đặt khác của Queue bằng cách sử dụng một mảng động. Nó triển khai toàn bộ giao diện Queue và cung cấp các phương thức thêm, lấy, và kiểm tra phần tử. ArrayDeque cho phép thêm và lấy phần tử từ cả hai đầu của hàng đợi.
Ví dụ:
  1. Queue<String> queue = new ArrayDeque<>();
  1. ConcurrentLinkedQueue: Lớp ConcurrentLinkedQueue trong gói java.util.concurrent là một cài đặt thread-safe của Queue, được tối ưu cho sử dụng đồng thời bởi nhiều luồng. Nó sử dụng kỹ thuật liên kết không đổi (lock-free) để đảm bảo tính đồng nhất và hiệu suất cao trong môi trường đa luồng.
Ví dụ:
  1. Queue<Integer> queue = new ConcurrentLinkedQueue<>();
Đây chỉ là một số lớp thực thi cài đặt giao diện Queue trong Java. Có thể có thêm các lớp khác tuỳ thuộc vào các thư viện bên thứ ba hoặc các phiên bản Java cụ thể.

Làm việc với cấu trúc dữ liệu queue trong Java

Để làm việc với cấu trúc dữ liệu Queue trong Java, bạn cần sử dụng các phương thức được cung cấp bởi lớp cài đặt của Queue. Dưới đây là một số thao tác cơ bản để làm việc với Queue:
  1. Khởi tạo một Queue:
  1. Queue<String> queue = new LinkedList<>(); // Sử dụng LinkedList làm cài đặt
  1. Thêm phần tử vào Queue:
  1. queue.add("A");
  2. queue.offer("B");
  1. Lấy phần tử từ Queue:
  1. String element = queue.remove(); // Lấy và xóa phần tử đầu tiênString element = queue.poll(); // Lấy và xóa phần tử đầu tiên, trả về null nếu hàng đợi rỗng
  1. Xem phần tử đầu tiên trong Queue mà không xóa nó:
  1. String element = queue.peek(); // Xem phần tử đầu tiên, trả về null nếu hàng đợi rỗng
  1. Kiểm tra hàng đợi có rỗng hay không:
  1. boolean isEmpty = queue.isEmpty(); // Trả về true nếu hàng đợi rỗng, ngược lại trả về false
  1. Lấy kích thước của hàng đợi:
  1. int size = queue.size(); // Trả về số lượng phần tử trong hàng đợi
Dưới đây là một ví dụ minh họa sử dụng Queue để thực hiện các thao tác này:
  1. import java.util.LinkedList;
  2. import java.util.Queue;
  3. public class QueueExample {
  4.       public static void main(String[] args) {
  5.             Queue<String> queue = new LinkedList<>();
  6.             // Thêm phần tử vào hàng đợi
  7.             queue.add("A");
  8.             queue.offer("B");
  9.             queue.offer("C");
  10.            // Lấy phần tử từ đầu hàng đợi và in rawhile (!queue.isEmpty()) {
  11.            String element = queue.poll();
  12.            System.out.println(element);
  13.            }
  14.      }
  15. }
Kết quả:
  1. A
  2. B
  3. C
Trong ví dụ trên, chúng ta tạo một đối tượng Queue bằng cách sử dụng lớp LinkedList làm cài đặt. Sau đó, chúng ta thêm các phần tử vào hàng đợi và lấy từng phần tử ra bằng cách sử dụng phương thức poll().

Làm thế nào để sử dụng Queue?

Để sử dụng hàng đợi (queue) trong lập trình, bạn cần hiểu các thao tác cơ bản và nguyên tắc hoạt động của nó. Dưới đây là một hướng dẫn cơ bản về việc sử dụng hàng đợi:
  1. Khởi tạo hàng đợi: Đầu tiên, bạn cần khởi tạo một hàng đợi. Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, hàng đợi được cung cấp dưới dạng cấu trúc dữ liệu sẵn có, hoặc bạn có thể triển khai nó bằng cách sử dụng danh sách liên kết, mảng hoặc các cấu trúc dữ liệu khác.
  2. Thêm phần tử vào hàng đợi (enqueue): Để thêm một phần tử vào hàng đợi, bạn cần sử dụng thao tác enqueue. Phần tử mới sẽ được chèn vào cuối hàng đợi, và nếu có các phần tử khác trong hàng đợi, chúng sẽ được dịch chuyển lên trên.
  3. Xóa phần tử khỏi hàng đợi (dequeue): Để xóa một phần tử khỏi hàng đợi, bạn sử dụng thao tác dequeue. Phần tử ở đầu hàng đợi (phần tử đã tồn tại trong hàng đợi từ lâu nhất) sẽ được xóa và các phần tử phía sau sẽ dịch chuyển xuống.
  4. Truy cập phần tử đầu hàng đợi (front): Để truy cập phần tử đầu hàng đợi mà không xóa nó, bạn sử dụng thao tác front. Thao tác này cho phép bạn xem phần tử ở đầu hàng đợi mà không thay đổi cấu trúc của hàng đợi.
  5. Kiểm tra hàng đợi có trống hay không: Để kiểm tra xem hàng đợi có rỗng hay không, bạn sử dụng thao tác isEmpty. Nếu hàng đợi không có phần tử nào, thì nó được coi là trống.
Dưới đây là một ví dụ sử dụng hàng đợi trong Python:
  1. from collections import deque
  2. # Khởi tạo hàng đợi
  3. queue = deque()
  4. # Thêm phần tử vào hàng đợi
  5. queue.append(1)
  6. queue.append(2)
  7. queue.append(3)
  8. # In hàng đợiprint(queue) # Output: deque([1, 2, 3])# Xóa phần tử khỏi hàng đợ
  9. i queue.popleft()
  10. # In hàng đợi sau khi xóa phần tử đầu tiênprint(queue) # Output: deque([2, 3])# Truy cập phần tử đầu hàng đợiprint(queue[0]) # Output: 2# Kiểm tra hàng đợi có trống hay khôngprint(len(queue) == 0) # Output: False
Trên đây chỉ là một ví dụ cơ bản về việc sử dụng hàng đợi. Có thể có nhiều cách triển khai và thao tác phức tạp hơn tùy thuộc vào ngôn ngữ lập trình mà bạn đang sử dụng.

Các hàm trong queue

Các hàm thông thường được cung cấp trong một cấu trúc dữ liệu hàng đợi (queue) có thể bao gồm:
  1. enqueue(item): Thêm một phần tử vào cuối hàng đợi.
  2. dequeue(): Xóa và trả về phần tử ở đầu hàng đợi.
  3. front(): Trả về phần tử ở đầu hàng đợi mà không xóa nó.
  4. isEmpty(): Kiểm tra xem hàng đợi có rỗng hay không. Trả về True nếu rỗng, False nếu không.
  5. size(): Trả về số lượng phần tử trong hàng đợi.
Cách triển khai và cú pháp của các hàm này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ lập trình mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một ví dụ về việc triển khai các hàm này trong Python sử dụng module queue:
  1. from queue import Queue
  2. # Khởi tạo hàng đợi
  3. queue = Queue()
  4. # Thêm phần tử vào hàng đợi
  5. queue.put(1)
  6. queue.put(2)
  7. queue.put(3)
  8. # Kiểm tra hàng đợi có rỗng hay khôngprint(queue.empty()) # Output: False# Xóa và trả về phần tử ở đầu hàng đợiprint(queue.get()) # Output: 1# Truy cập phần tử đầu hàng đợiprint(queue.queue[0]) # Output: 2# Số lượng phần tử trong hàng đợiprint(queue.qsize()) # Output: 2
Lưu ý rằng các cú pháp và tên hàm có thể khác nhau trong các ngôn ngữ lập trình khác nhau. Hãy tìm hiểu tài liệu hoặc tài liệu tham khảo cụ thể cho ngôn ngữ lập trình mà bạn đang sử dụng để biết thêm thông tin chi tiết về các hàm có sẵn trong thư viện hàng đợi.

Các thao tác với Queue trong Java

Thêm một phần tử vào Queue trong Java

Trong Java, để thêm một phần tử vào hàng đợi (queue), chúng ta có thể sử dụng các phương thức được cung cấp bởi interface Queue hoặc implementation class LinkedList. Dưới đây là ví dụ về cách thêm một phần tử vào hàng đợi trong Java:
  1. import java.util.Queue;
  2. import java.util.LinkedList;
  3. public class QueueExample {
  4.        public static void main(String[] args) {
  5.              // Khởi tạo hàng đợi
  6.              Queue<Integer> queue = new LinkedList<>();
  7.              // Thêm phần tử vào hàng đợi
  8.              queue.add(1);
  9.              queue.add(2);
  10.              queue.add(3);
  11.              // In hàng đợi
  12.             System.out.println(queue); // Output: [1, 2, 3]
  13.      }
  14. }
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng implementation class LinkedList để triển khai hàng đợi (Queue<Integer> queue = new LinkedList<>()). Sau đó, chúng ta sử dụng phương thức add() để thêm các phần tử vào hàng đợi.
Lưu ý rằng phương thức add() sẽ ném một ngoại lệ nếu không thể thêm phần tử vào hàng đợi (ví dụ: khi hàng đợi đã đầy).
Nếu bạn muốn kiểm tra xem việc thêm phần tử có thành công hay không, bạn có thể sử dụng phương thức offer() thay vì add(). Phương thức offer() sẽ trả về false nếu không thể thêm phần tử vào hàng đợi, và trả về true nếu thành công.
  1. queue.offer(1); // Thêm phần tử 1 vào hàng đợi
Nhớ import QueueLinkedList trước khi sử dụng chúng trong mã của bạn.

Lấy một phần tử từ Queue

Trong Java, để lấy một phần tử từ hàng đợi (queue), chúng ta có thể sử dụng các phương thức được cung cấp bởi interface Queue hoặc implementation class LinkedList. Dưới đây là một ví dụ về cách lấy một phần tử từ hàng đợi trong Java:
  1. import java.util.Queue;
  2. import java.util.LinkedList;
  3. public class QueueExample {
  4.       public static void main(String[] args) {
  5.             // Khởi tạo hàng đợi
  6.             Queue<Integer> queue = new LinkedList<>();
  7.             // Thêm phần tử vào hàng đợi
  8.             queue.add(1);
  9.             queue.add(2);
  10.             queue.add(3);
  11.             // Lấy phần tử từ hàng đợiint element = queue.poll();
  12.             // In phần tử đã lấy
  13.             System.out.println(element); // Output: 1// In hàng đợi sau khi lấy phần tử
  14.             System.out.println(queue); // Output: [2, 3]
  15.        }
  16. }
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng implementation class LinkedList để triển khai hàng đợi (Queue<Integer> queue = new LinkedList<>()). Sau đó, chúng ta sử dụng phương thức add() để thêm các phần tử vào hàng đợi.
Để lấy một phần tử từ hàng đợi, chúng ta sử dụng phương thức poll(). Phương thức poll() sẽ xóa và trả về phần tử ở đầu hàng đợi. Trong ví dụ trên, chúng ta lấy phần tử đầu tiên từ hàng đợi và gán nó cho biến element.
Lưu ý rằng nếu hàng đợi rỗng, phương thức poll() sẽ trả về null. Nếu bạn muốn lấy phần tử mà không xóa nó, bạn có thể sử dụng phương thức peek(). Phương thức peek() sẽ trả về phần tử ở đầu hàng đợi mà không xóa nó.

Lấy một phần tử đầu tiên từ Queue

Để lấy một phần tử đầu tiên từ hàng đợi (queue) trong Java, chúng ta có thể sử dụng các phương thức được cung cấp bởi interface Queue hoặc implementation class LinkedList. Dưới đây là một ví dụ về cách lấy một phần tử đầu tiên từ hàng đợi trong Java:
  1. import java.util.Queue;
  2. import java.util.LinkedList;
  3. public class QueueExample {
  4.        public static void main(String[] args) {
  5.              // Khởi tạo hàng đợi
  6.              Queue<Integer> queue = new LinkedList<>();
  7.              // Thêm phần tử vào hàng đợi
  8.              queue.add(1);
  9.              queue.add(2);
  10.              queue.add(3);
  11.              // Lấy phần tử đầu tiên từ hàng đợiint firstElement = queue.peek();
  12.              // In phần tử đầu tiên
  13.              System.out.println(firstElement); // Output: 1// In hàng đợi
  14.              System.out.println(queue); // Output: [1, 2, 3]
  15.       }
  16. }
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng implementation class LinkedList để triển khai hàng đợi (Queue<Integer> queue = new LinkedList<>()). Sau đó, chúng ta sử dụng phương thức add() để thêm các phần tử vào hàng đợi.
Để lấy phần tử đầu tiên từ hàng đợi mà không xóa nó, chúng ta sử dụng phương thức peek().
Phương thức peek() trả về phần tử ở đầu hàng đợi nhưng không xóa nó. Trong ví dụ trên, chúng ta lấy phần tử đầu tiên từ hàng đợi và gán nó cho biến firstElement.
Lưu ý rằng nếu hàng đợi rỗng, phương thức peek() sẽ trả về null. Trước khi sử dụng phương thức peek(), hãy kiểm tra xem hàng đợi có phần tử hay không bằng cách sử dụng phương thức isEmpty().

Xóa phần tử đầu tiên từ Queue

Để xóa phần tử đầu tiên từ hàng đợi (queue) trong Java, chúng ta có thể sử dụng các phương thức được cung cấp bởi interface Queue hoặc implementation class LinkedList. Dưới đây là một ví dụ về cách xóa phần tử đầu tiên từ hàng đợi:
  1. import java.util.Queue;
  2. import java.util.LinkedList;
  3. public class QueueExample {
  4.       public static void main(String[] args) {
  5.             // Khởi tạo hàng đợi
  6.             Queue<Integer> queue = new LinkedList<>();
  7.             // Thêm phần tử vào hàng đợi
  8.             queue.add(1);
  9.             queue.add(2);
  10.             queue.add(3);
  11.             // Xóa phần tử đầu tiên từ hàng đợiint removedElement = queue.poll();
  12.             // In phần tử đã xóa
  13.            System.out.println(removedElement); // Output: 1// In hàng đợi sau khi xóa phần tử đầu tiên
  14.            System.out.println(queue); // Output: [2, 3]
  15.       }
  16. }
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng implementation class LinkedList để triển khai hàng đợi (Queue<Integer> queue = new LinkedList<>()). Sau đó, chúng ta sử dụng phương thức add() để thêm các phần tử vào hàng đợi.
Để xóa phần tử đầu tiên từ hàng đợi, chúng ta sử dụng phương thức poll(). Phương thức poll() xóa và trả về phần tử ở đầu hàng đợi. Trong ví dụ trên, chúng ta xóa phần tử đầu tiên từ hàng đợi và gán nó cho biến removedElement.
Lưu ý rằng nếu hàng đợi rỗng, phương thức poll() sẽ trả về null. Trước khi sử dụng phương thức poll(), hãy kiểm tra xem hàng đợi có phần tử hay không bằng cách sử dụng phương thức isEmpty().

Xóa tất cả phần tử trong Queue

Để xóa tất cả các phần tử trong hàng đợi (queue) trong Java, chúng ta có thể sử dụng các phương thức được cung cấp bởi interface Queue hoặc implementation class LinkedList. Dưới đây là một ví dụ về cách xóa tất cả các phần tử trong hàng đợi:
  1. import java.util.Queue;
  2. import java.util.LinkedList;
  3. public class QueueExample {
  4.        public static void main(String[] args) {
  5.              // Khởi tạo hàng đợi
  6.              Queue<Integer> queue = new LinkedList<>();
  7.              // Thêm phần tử vào hàng đợi
  8.              queue.add(1);
  9.              queue.add(2);
  10.              queue.add(3);
  11.              // Xóa tất cả các phần tử trong hàng đợi
  12.              queue.clear();
  13.              // In hàng đợi sau khi xóa tất cả các phần tử
  14.              System.out.println(queue); // Output: []
  15.       }
  16. }
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng implementation class LinkedList để triển khai hàng đợi (Queue<Integer> queue = new LinkedList<>()). Sau đó, chúng ta sử dụng phương thức add() để thêm các phần tử vào hàng đợi.
Để xóa tất cả các phần tử trong hàng đợi, chúng ta sử dụng phương thức clear(). Phương thức clear() sẽ xóa tất cả các phần tử trong hàng đợi, làm cho hàng đợi trở thành rỗng.
Lưu ý rằng sau khi xóa tất cả các phần tử, hàng đợi sẽ trở thành rỗng. Khi in hàng đợi, kết quả sẽ là [] để thể hiện rằng không có phần tử nào trong hàng đợi.

Kiểm tra phần tử đã có trong Queue

Để kiểm tra xem một phần tử đã có trong hàng đợi (queue) hay chưa trong Java, chúng ta có thể sử dụng các phương thức được cung cấp bởi interface Queue hoặc implementation class LinkedList. Dưới đây là một ví dụ về cách kiểm tra phần tử có trong hàng đợi hay không:
  1. import java.util.Queue;
  2. import java.util.LinkedList;
  3. public class QueueExample {
  4.        public static void main(String[] args) {
  5.              // Khởi tạo hàng đợi
  6.              Queue<Integer> queue = new LinkedList<>();
  7.              // Thêm phần tử vào hàng đợi
  8.              queue.add(1);
  9.              queue.add(2);
  10.              queue.add(3);
  11.              // Kiểm tra xem phần tử 2 có trong hàng đợi hay khôngboolean containsElement = queue.contains(2);
  12.              // In kết quả kiểm tra
  13.             System.out.println(containsElement); // Output: true
  14.       }
  15. }
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng implementation class LinkedList để triển khai hàng đợi (Queue<Integer> queue = new LinkedList<>()). Sau đó, chúng ta sử dụng phương thức add() để thêm các phần tử vào hàng đợi.
Để kiểm tra xem một phần tử có trong hàng đợi hay không, chúng ta sử dụng phương thức contains().
Phương thức contains() sẽ trả về true nếu phần tử đã có trong hàng đợi và false nếu không có. Trong ví dụ trên, chúng ta kiểm tra xem phần tử 2 có trong hàng đợi hay không và gán kết quả kiểm tra vào biến containsElement.
Lưu ý rằng phương thức contains() chỉ kiểm tra sự tồn tại của phần tử trong hàng đợi. Nếu bạn muốn kiểm tra xem phần tử có tồn tại ở vị trí cụ thể trong hàng đợi hay không, bạn có thể sử dụng vòng lặp hoặc chuyển hàng đợi thành một mảng và sử dụng các phương thức của mảng để kiểm tra.

Duyệt qua phần tử trong Queue

Để duyệt qua tất cả các phần tử trong hàng đợi (queue) trong Java, chúng ta có thể sử dụng các phương thức và vòng lặp. Dưới đây là một ví dụ về cách duyệt qua các phần tử trong hàng đợi:
  1. import java.util.Queue;
  2. import java.util.LinkedList;
  3. public class QueueExample {
  4.        public static void main(String[] args) {
  5.              // Khởi tạo hàng đợi
  6.             Queue<Integer> queue = new LinkedList<>();
  7.             // Thêm phần tử vào hàng đợi
  8.             queue.add(1);
  9.             queue.add(2);
  10.             queue.add(3);
  11.            // Duyệt qua các phần tử trong hàng đợifor (Integer element : queue) {
  12.            System.out.println(element);
  13.            }
  14.      }
  15. }
Trong ví dụ trên, chúng ta sử dụng implementation class LinkedList để triển khai hàng đợi (Queue<Integer> queue = new LinkedList<>()). Sau đó, chúng ta sử dụng phương thức add() để thêm các phần tử vào hàng đợi.
Để duyệt qua các phần tử trong hàng đợi, chúng ta sử dụng vòng lặp for-each.
Trong mỗi lần lặp, biến element sẽ lưu giá trị của phần tử hiện tại trong hàng đợi và chúng ta có thể thực hiện các hoạt động xử lý hoặc in ra giá trị của phần tử đó.
Lưu ý rằng việc duyệt qua các phần tử trong hàng đợi không xóa các phần tử đó. Nếu bạn muốn xóa các phần tử trong quá trình duyệt qua, bạn cần sử dụng phương thức poll() hoặc remove() để xóa từng phần tử sau mỗi lần lặp.

Lời kết

Việc hiểu và sử dụng Queue trong Java sẽ giúp bạn xây dựng các ứng dụng có tính tương tác, xử lý đồng bộ và nhiều tác vụ khác. Hãy tiếp tục khám phá thêm các phương thức và tính năng khác của Queue để tận dụng tối đa sức mạnh của cấu trúc dữ liệu này.
Đọc thêm  DDoS là gì? Cách nhận biết khi bị các loại DDoS tấn công

Tags :

Chia sẻ ngay :

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Bảng Giá Thiết Kế Website Thương Hiệu Cho Doanh Nghiệp
Dịch vụ thiết kế website thương hiệu cho doanh nghiệp tại WEBBOX là một hành trình mang tính chiến lược,...
Set trong Java
Set trong Java là gì? Tất tần tật kiến thức về Set trong Java
Trong lĩnh vực lập trình chắc hẳn các bạn đã từng nghe về Set trong Java, Set là một cấu trúc dữ liệu...
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x

Tư vấn giải pháp website tốt nhất cho doanh nghiệp

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đưa ra giải pháp phù hợp nhất cho vấn đề của bạn.