CSS Selectors là gì? Tìm hiểu về kiến thức CSS Selectors căn bản

CSS Selectors là gì?
CSS Selectors là một phần quan trọng của CSS (Cascading Style Sheets), được sử dụng để xác định các phần tử HTML mà các quy tắc CSS áp dụng. CSS Selectors cho phép bạn chọn và tùy chỉnh phong cách của các phần tử trên trang web của mình.

CSS Selectors là gì?

CSS Selectors là gì?

CSS Selectors là các biểu thức xác định các phần tử HTML trên trang web, giúp áp dụng các quy tắc CSS chỉ vào những phần tử cụ thể mà ta muốn thay đổi. Mỗi CSS Selector đi kèm với một tập hợp các quy tắc CSS, được áp dụng cho các phần tử mà selector đó chọn.
Việc sử dụng CSS Selectors cho phép bạn tùy chỉnh các phần tử HTML một cách linh hoạt. Bằng cách xác định đúng Selector, bạn có thể thay đổi màu sắc, font chữ, độ rộng, chiều cao và nhiều thuộc tính khác của các phần tử trên trang web của mình.

Vì sao cần phải sử dụng CSS Selectors?

CSS Selectors rất hữu ích trong việc thiết kế và phát triển trang web. Dưới đây là một số lợi ích của việc sử dụng CSS Selectors:
  1. Tách biệt kiểu dáng và nội dung: Sử dụng CSS Selectors cho phép bạn tách biệt hoàn toàn phần kiểu dáng của trang web với phần nội dung. Điều này giúp bảo trì mã nguồn HTML gọn gàng và dễ đọc hơn.
  2. Tính nhất quán và dễ bảo trì: Bằng cách áp dụng các quy tắc CSS thông qua Selectors, bạn có thể đảm bảo tính nhất quán trong kiểu dáng của toàn bộ trang web. Nếu bạn muốn thay đổi phong cách, bạn chỉ cần chỉnh sửa một số quy tắc CSS cho Selector tương ứng mà không cần thay đổi mã HTML.
  3. Tiết kiệm thời gian: CSS Selectors cho phép bạn áp dụng cùng một kiểu dáng cho nhiều phần tử trên trang web một cách dễ dàng. Thay vì phải thêm các thuộc tính CSS vào từng phần tử, bạn chỉ cần sử dụng Selector phù hợp và áp dụng quy tắc CSS tại một địa điểm duy nhất.
  4. Khả năng điều chỉnh chi tiết: Bạn có thể sử dụng CSS Selectors để chọn các phần tử HTML cụ thể và tùy chỉnh chi tiết từng phần tử đó. Ví dụ: bạn có thể thay đổi màu sắc, kích thước, vị trí và thuộc tính khác chỉ cho một số phần tử nhất định trên trang.

Cách sử dụng CSS Selectors

Để sử dụng CSS Selectors, bạn gán một Selector cho một quy tắc CSS trong tệp CSS hoặc trong phần của tài liệu HTML. Sau đây là cú pháp cơ bản để sử dụng CSS Selectors:
selector { property: value; }
Trong đó:
  • selector là CSS Selector được sử dụng để chọncác phần tử HTML cụ thể.
  • property là thuộc tính CSS mà bạn muốn tùy chỉnh, ví dụ: color, font-size, margin, etc.
  • value là giá trị của thuộc tính CSS được áp dụng cho các phần tử được chọn.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng CSS Selectors:

Element selector

Element selector cho phép bạn chọn tất cả các phần tử cùng loại trên trang web và áp dụng các quy tắc CSS cho chúng. Ví dụ, nếu bạn muốn thay đổi màu sắc của tất cả các đoạn văn trong trang thành màu xanh lá cây, bạn có thể sử dụng Selector sau:
p { color: green; }

ID selector

ID selector cho phép bạn chọn phần tử duy nhất dựa trên thuộc tính id của nó. Mỗi phần tử trên trang web phải có một id duy nhất. Ví dụ, nếu bạn muốn thay đổi kiểu chữ của một phần tử có id="header" thành in đậm, bạn có thể sử dụng Selector sau:
#header { font-weight: bold; }

Class selector

Class selector cho phép bạn chọn tất cả các phần tử có cùng một lớp (class) và áp dụng các quy tắc CSS cho chúng. Một phần tử có thể có nhiều lớp và một lớp có thể được sử dụng cho nhiều phần tử khác nhau. Ví dụ, nếu bạn muốn thay đổi màu sắc của tất cả các nút trên trang thành màu đỏ, bạn có thể sử dụng Selector sau:
.button { color: red; }

Universal selector

Universal selector (*) cho phép bạn chọn tất cả các phần tử trên trang web và áp dụng các quy tắc CSS cho chúng. Đây là một Selector rất mạnh mẽ, nhưng cũng cần cẩn thận sử dụng để không gây ảnh hưởng không mong muốn đến toàn bộ trang web. Ví dụ, nếu bạn muốn thêm đường viền cho tất cả các phần tử, bạn có thể sử dụng Selector sau:
  • { border: 1px solid black; } `
### CSS grouping selector CSS grouping selector cho phép bạn kết hợp nhiều Selectors lại với nhau và áp dụng các quy tắc CSS cho tất cả các phần tử được chọn. Bạn có thể sử dụng dấu phẩy (,) để ngăn cách giữa các Selectors. Ví dụ, nếu bạn muốn thay đổi font chữ và kích thước của cả tiêu đề “ và đoạn văn “, bạn có thể sử dụng Selector sau:
css h1, p {
font-family: Arial, sans-serif; font-size: 16px;
} `
Một vài lưu ý về CSS Selectors:
  • CSS Selectors có thể được lồng nhau để chọn các phần tử con hoặc phần tử liền kề.
  • Bạn có thể sử dụng thuộc tính !important trong quy tắc CSS để ghi đè lên các quy tắc khác.
  • Có nhiều CSS Selectors khác nhau mà bạn có thể sử dụng để lựa chọn các phần tử HTML theo nhiều cách khác nhauvà áp dụng các quy tắc CSS phù hợp. Điều này cho phép bạn tạo ra các hiệu ứng đa dạng và tùy chỉnh trang web theo ý muốn.
Dưới đây là một số CSS Selectors khác mà bạn có thể sử dụng:

Attribute selector

Attribute selector cho phép bạn chọn các phần tử dựa trên thuộc tính của chúng. Bạn có thể chọn phần tử có thuộc tính cụ thể, thuộc tính bắt đầu bằng một giá trị, thuộc tính kết thúc bằng một giá trị, hoặc thuộc tính chứa một giá trị cụ thể. Ví dụ:
  • Chọn tất cả các phần tử có thuộc tính target: css
  • a[target] {
/ quy tắc CSS /
  • }
  • Chọn tất cả các phần tử có thuộc tính type bắt đầu bằng “text”: css
  • input[type^=”text”] {
/ quy tắc CSS /
  • }
  • Chọn tất cả các phần tử có thuộc tính src kết thúc bằng “.png”: css
  • img[src$=”.png”] {
/ quy tắc CSS /
  • }
  • Chọn tất cả các phần tử có thuộc tính href chứa từ khóa “example”: css
  • a[href*=”example”] {
/ quy tắc CSS /
  • }

Pseudo-classes và pseudo-elements

Pseudo-classes và pseudo-elements cho phép bạn chọn các phần tử dựa trên trạng thái hoặc vị trí của chúng. Ví dụ:
  • Chọn phần tử khi rê chuột hover lên: css
  • a:hover {
/ quy tắc CSS /
  • }
  • Chọn phần tử input được focus vào: css
  • input:focus {
/ quy tắc CSS /
  • }
  • Chọn phần tử đầu tiên trong một danh sách: css
  • li:first-child {
/ quy tắc CSS /
  • }
  • Chọn phần tử cuối cùng trong một danh sách: css
  • li:last-child {
/ quy tắc CSS /
  • }
  • Tạo một pseudo-element cho phần tử : css
  • p::before {
/ quy tắc CSS / content: “Đây là nội dung được thêm vào trước phần tử “;
  • }
Danh sách trên chỉ là một số ví dụ phổ biến về CSS Selectors, và có rất nhiều loại khác nhau mà bạn có thể sử dụng để tùy chỉnh trang web của mình theo ý muốn.
Khám phá ngay với chúng tôi về CSS Selectors và cách chúng giúp tối ưu hóa giao diện trang web. Ngoài ra, Webbox còn cung cấp Dịch vụ chăm sóc website giúp bạn khai phá tiềm năng của website và cải thiện lưu lượng truy cập.

Lời kết

CSS Selectors là một phần quan trọng của CSS, cho phép bạn tùy chỉnh kiểu dáng và giao diện của trang web. Bằng cách sử dụng các Selectors phù hợp, bạn có thể chọn các phần tử HTML cụ thể và áp dụng các quy tắc CSS để tạo ra hiệu ứng và phong cách đa dạng. Việc nắm vững kiến thức về CSS Selectors là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển và thiết kế trang web.
Đọc thêm  Tìm hiểu sự khác nhau giữa thuộc tính ID và Class CSS

Tags :

Chia sẻ ngay :

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Bảng Giá Thiết Kế Website Thương Hiệu Cho Doanh Nghiệp
Dịch vụ thiết kế website thương hiệu cho doanh nghiệp tại WEBBOX là một hành trình mang tính chiến lược,...
Set trong Java
Set trong Java là gì? Tất tần tật kiến thức về Set trong Java
Trong lĩnh vực lập trình chắc hẳn các bạn đã từng nghe về Set trong Java, Set là một cấu trúc dữ liệu...
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x

Tư vấn giải pháp website tốt nhất cho doanh nghiệp

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đưa ra giải pháp phù hợp nhất cho vấn đề của bạn.