Cách dùng câu lệnh if…else trong PHP

Câu lệnh if…else trong PHP là gì?
Khi lập trình, việc kiểm tra và xử lý các điều kiện là một phần quan trọng. Trong PHP, chúng ta sử dụng câu lệnh if…else để thực hiện các hành động dựa trên điều kiện được đánh giá là đúng hoặc sai.
Câu lệnh if…else cho phép chương trình của bạn thay đổi hành vi và thực thi mã khác nhau tùy thuộc vào điều kiện hiện tại. Điều này giúp bạn tạo ra những ứng dụng linh hoạt và phản ứng đáp ứng được các tình huống khác nhau.
Trong PHP, bạn có thể sử dụng câu lệnh if…else để kiểm tra một điều kiện và thực hiện một khối mã nếu điều kiện là đúng. Nếu điều kiện là sai, bạn có thể thực hiện một khối mã khác bằng câu lệnh else. Bạn cũng có thể kết hợp nhiều câu lệnh if…else để xử lý nhiều trường hợp khác nhau.
Thông qua việc sử dụng câu lệnh if…else, bạn có thể tạo ra các chương trình linh hoạt và tùy chỉnh hành vi của chúng dựa trên các điều kiện khác nhau. Điều này giúp bạn tối ưu hóa logic của chương trình và đảm bảo rằng nó hoạt động chính xác theo mong đợi.
Trên cơ sở này, hãy tiếp tục khám phá và sử dụng câu lệnh if…else trong PHP để xây dựng các ứng dụng mạnh mẽ và linh hoạt!

trong PHP là gì?

Câu lệnh if…else trong PHP là gì?

Trong PHP, câu lệnh if…else dùng để thực hiện một phần của mã dựa trên một điều kiện được đánh giá là đúng (true) hoặc sai (false). Cú pháp của câu lệnh if…else trong PHP như sau:
  1. if (điều_kiện) {
  2.    // Thực hiện mã nếu điều_kiện là đúng (true)
  3. } else {
  4.    // Thực hiện mã nếu điều_kiện là sai (false)
  5. }
Trong đó, “điều_kiện” là một biểu thức hoặc một câu lệnh trả về một giá trị boolean (true hoặc false). Nếu điều kiện là true, mã trong khối lệnh đầu tiên sẽ được thực thi. Nếu điều kiện là false, mã trong khối lệnh thứ hai (khối else) sẽ được thực thi (nếu có).
Ví dụ:
  1. $age = 25;
  2. if ($age >= 18) {
  3.     echo "Bạn đã đủ tuổi để lái xe.";
  4. } else {
  5.     echo "Bạn chưa đủ tuổi để lái xe.";
  6. }
Trong ví dụ trên, nếu biến $age có giá trị lớn hơn hoặc bằng 18, câu lệnh echo "Bạn đã đủ tuổi để lái xe."; sẽ được thực thi. Ngược lại, nếu $age nhỏ hơn 18, câu lệnh echo "Bạn chưa đủ tuổi để lái xe."; sẽ được thực thi.

Câu lệnh điều kiện if

Câu lệnh điều kiện if trong PHP được sử dụng để thực hiện một khối mã chỉ khi một điều kiện nhất định được đánh giá là đúng (true). Cú pháp của câu lệnh if như sau:
  1. if (điều_kiện) {
  2.      // Mã thực thi khi điều_kiện là đúng
  3. }
Trong đó, “điều_kiện” là một biểu thức hoặc một câu lệnh trả về giá trị boolean (true hoặc false). Nếu điều kiện được đánh giá là true, khối mã bên trong dấu ngoặc nhọn {} sẽ được thực thi. Nếu điều kiện là false, khối mã đó sẽ được bỏ qua và chương trình sẽ tiếp tục thực hiện các lệnh tiếp theo sau câu lệnh if.
Dưới đây là một ví dụ minh họa:
  1. $score = 85;
  2. if ($score >= 60) {
  3.     echo "Bạn đã đậu môn học.";
  4. }
Trong ví dụ trên, nếu biến $score có giá trị lớn hơn hoặc bằng 60, câu lệnh echo "Bạn đã đậu môn học."; sẽ được thực thi. Nếu $score nhỏ hơn 60, khối mã trong if sẽ bị bỏ qua và không có lệnh nào được thực thi.

Câu lệnh If else trong PHP

Câu lệnh if…else trong PHP được sử dụng để thực hiện một khối mã khi một điều kiện được đánh giá là đúng (true) và một khối mã khác khi điều kiện là sai (false). Cú pháp của câu lệnh if…else như sau:
  1. if (điều_kiện) {
  2.     // Mã thực thi khi điều_kiện là đúng
  3. } else {
  4.     // Mã thực thi khi điều_kiện là sai
  5. }
Nếu điều kiện được đánh giá là true, khối mã trong khối if sẽ được thực thi. Ngược lại, nếu điều kiện là false, khối mã trong khối else sẽ được thực thi.
Dưới đây là một ví dụ minh họa:
  1. $score = 75;
  2. if ($score >= 60) {
  3.     echo "Bạn đã đậu môn học.";
  4. } else {
  5.     echo "Bạn chưa đậu môn học.";
  6. }
Trong ví dụ trên, nếu biến $score có giá trị lớn hơn hoặc bằng 60, câu lệnh echo "Bạn đã đậu môn học."; sẽ được thực thi. Ngược lại, nếu $score nhỏ hơn 60, câu lệnh echo "Bạn chưa đậu môn học."; trong khối else sẽ được thực thi.
Lưu ý rằng câu lệnh else là tùy chọn và chỉ được thực thi khi điều kiện trong if là false.

Kết hợp nhiều câu lệnh if…else trong php

Để kết hợp nhiều câu lệnh if…else trong PHP, bạn có thể sử dụng các câu lệnh if…else lồng nhau hoặc sử dụng cấu trúc if…elseif…else. Dưới đây là cú pháp cho cả hai trường hợp:
Câu lệnh if…else lồng nhau:
  1. if (điều_kiện_1) {
  2.     // Mã thực thi khi điều_kiện_1 là đúng
  3. } else {
  4.     if (điều_kiện_2) {
  5.          // Mã thực thi khi điều_kiện_1 là sai và điều_kiện_2 là đúng
  6.     } else {
  7.         // Mã thực thi khi cả điều_kiện_1 và điều_kiện_2 là sai
  8.     }
  9. }
Ví dụ:
  1. $score = 75;
  2. if ($score >= 90) {
  3.      echo "Xuất sắc";
  4. } else {
  5.      if ($score >= 80) {
  6.          echo "Giỏi";
  7.      } else {
  8.          if ($score >= 70) {
  9.              echo "Khá";
  10.          } else {
  11.              echo "Trung bình";
  12.          }
  13.      }
  14. }
Cấu trúc if…elseif…else:
  1. if (điều_kiện_1) {
  2.     // Mã thực thi khi điều_kiện_1 là đúng
  3. } elseif (điều_kiện_2) {
  4.     // Mã thực thi khi điều_kiện_1 là sai và điều_kiện_2 là đúng
  5. } else {
  6.     // Mã thực thi khi cả điều_kiện_1 và điều_kiện_2 đều sai
  7. }
Ví dụ:
  1. $score = 75;
  2. if ($score >= 90) {
  3.     echo "Xuất sắc";
  4. } elseif ($score >= 80) {
  5.    echo "Giỏi";
  6. } elseif ($score >= 70) {
  7.    echo "Khá";
  8. } else {
  9.    echo "Trung bình";
  10. }
Trong ví dụ trên, chương trình sẽ kiểm tra từng điều kiện theo thứ tự. Nếu điều kiện đầu tiên đúng, mã trong khối if tương ứng sẽ được thực thi. Nếu điều kiện đầu tiên sai, chương trình sẽ tiếp tục kiểm tra điều kiện tiếp theo và thực hiện mã trong khối elseif tương ứng nếu điều kiện đó đúng. Nếu không có điều kiện nào đúng, mã trong khối else sẽ được thực thi.

Lời kết

Trong PHP, câu lệnh if…else được sử dụng để thực hiện một khối mã dựa trên điều kiện được đánh giá là đúng hoặc sai. Bằng cách sử dụng if…else, bạn có thể điều chỉnh hành vi của chương trình dựa trên các điều kiện khác nhau.
Nếu bạn cần kiểm tra nhiều điều kiện, bạn có thể sử dụng câu lệnh if…elseif…else hoặc câu lệnh if lồng nhau. Điều này cho phép bạn xử lý nhiều trường hợp khác nhau và thực thi mã tương ứng với điều kiện đúng.
Lưu ý rằng cú pháp và cách sử dụng của câu lệnh if…else trong PHP như đã được mô tả trước đó. Bạn có thể sử dụng các biểu thức logic và toán học phức tạp trong điều kiện để kiểm tra các giá trị và tình huống khác nhau.
Hi vọng thông tin này đã giúp bạn hiểu về cách sử dụng câu lệnh if…else trong PHP. Nếu bạn có thêm câu hỏi, đừng ngần ngại để lại cho Webbox biết.
Đọc thêm  Widget là gì? Tổng hợp kiến thức Widget cho người mới

Tags :

Chia sẻ ngay :

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Bảng Giá Thiết Kế Website Thương Hiệu Cho Doanh Nghiệp
Dịch vụ thiết kế website thương hiệu cho doanh nghiệp tại WEBBOX là một hành trình mang tính chiến lược,...
Set trong Java
Set trong Java là gì? Tất tần tật kiến thức về Set trong Java
Trong lĩnh vực lập trình chắc hẳn các bạn đã từng nghe về Set trong Java, Set là một cấu trúc dữ liệu...
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x

Tư vấn giải pháp website tốt nhất cho doanh nghiệp

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đưa ra giải pháp phù hợp nhất cho vấn đề của bạn.